拼
才怪
HSK3phrase 0 · Lv.1
cáiguài
mới lạ (biểu thị tình huống nào đó kì lạ; khác thường)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这么冷的天,花能开才怪!
Zhème lěng de tiān, huā néng kāi cái guài!
≈HSK4
Trời lạnh thế này, hoa mà nở được mới là lạ!
In such cold weather, it would be strange if the flowers bloomed!
这么忙,能不累才怪。
Zhème máng, néng bú lèi cái guài.
≈HSK4
Bận như vậy, mà không mệt mới lạ.
With so much work, it would be strange if he weren't tired.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分