WinHSK

扎啤

HSK6n
0 · Lv.1
zhā

bia tươi; bia hơi

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这家店有多种扎啤可选。

Zhè jiā diàn yǒu duō zhǒng zhāpí kě xuǎn.

HSK5

Quán này có rất nhiều loại bia tươi có thể lựa chọn.

This shop has many kinds of draft beer to choose from.

这种扎啤的口味很独特。

Zhè zhǒng zhāpí de kǒuwèi hěn dútè.

HSK5

Hương vị của loại bia tươi này rất độc đáo.

This draft beer has a very unique taste.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan