拼
扎堆
HSK6v 0 · Lv.1
zhāduī
tụ tập; tập hợp
get together 扎堆 聊天 get together for a chitchat
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
傍晚广场上很多人扎堆跳广场舞。
Bàngwǎn guǎngchǎng shàng hěnduō rén zhā duī tiào guǎngchǎng wǔ.
≈HSK5
Buổi tối mọi người tụ tập ở quảng trường nhảy múa.
In the evening, many people gather in the square to do square dancing.
记者在发布会现场扎堆提问。
Jìzhě zài fābùhuì xiànchǎng zhāduī tíwèn.
≈HSK5
Các phóng viên tụ tập tại buổi họp báo để đặt câu hỏi.
Reporters crowded around asking questions at the press conference.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分