拼
扎寨
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhāzhài
Cắm trại, đóng quân
pitch a camp; camp
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 安营扎寨
等级
义项 ①v≈HSK7-9
Cắm trại, đóng quân
安营扎寨
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Cắm trại, đóng quân
pitch a camp; camp
Cắm trại, đóng quân
安营扎寨