拼
扎带
HSK6n 0 · Lv.1
zhādài
dây rút; dây buộc; dây thít; dây lạt nhựa
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我需要几根扎带来固定这个。
Wǒ xūyào jǐ gēn zhādài lái gùdìng zhège.
≈HSK5
Tôi cần vài sợi dây buộc để cố định cái này.
I need a few cable ties to secure this.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分