扎根
HSK7-9vcắm rễ; bám rễ; ăn sâu; bám chặt
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 植物的根向土壤深处生长
- 比喻深入到某处或某些人中间
- 比喻牢固地树立某种思想
cắm rễ; bám rễ; ăn sâu; bám chặt
植物的根向土壤深处生长
草扎根后生长得更快。
Cǎo zhāgēn hòu shēngzhǎng de gèng kuài.
Cỏ bám rễ xong sẽ mọc nhanh hơn.
After the grass takes root, it grows faster.
植物需要时间扎根。
Zhíwù xūyào shíjiān zhāgēn.
Cây cối cần thời gian để bám rễ.
Plants need time to take root.
bắt rễ; thâm nhập (nghĩa bóng thường được dùng để chỉ việc cắm sâu vào một môi trường, lĩnh vực hoặc cộng đồng nào đó để phát triển, hòa nhập)
比喻深入到某处或某些人中间
企业扎根乡村发展新项目。
Qǐyè zhā gēn xiāngcūn fāzhǎn xīn xiàngmù.
Doanh nghiệp thâm nhập vào vùng quê để phát triển dự án mới.
The company is taking root in the countryside to develop new projects.
cắm sâu; bám rễ (dùng để chỉ việc hình thành và cắm sâu một tư tưởng, niềm tin, giá trị hoặc quan niệm trong tâm trí hay đời sống, giúp nó trở thành nền tảng vững chắc để phát triển)
比喻牢固地树立某种思想
他的信仰扎根在生活中。
Tā de xìnyǎng zhāgēn zài shēnghuó zhōng.
Đức tin của anh ấy đã bám rễ trong cuộc sống.
His faith is rooted in life.