WinHSK

扎洛

HSK1n
0 · Lv.1
zhāluò

Zalo (ứng dụng nhắn tin và mạng xã hội của Việt Nam)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南领先的即时通讯和社交网络应用
义项 nHSK1

Zalo (ứng dụng nhắn tin và mạng xã hội của Việt Nam)

越南领先的即时通讯和社交网络应用

免费例句

我们可以用扎洛聊天。

Wǒmen kěyǐ yòng Zāluò liáotiān.

HSK3

Chúng ta có thể dùng Zalo để trò chuyện.

We can chat using Zalo.

请加我的扎洛好友。

Qǐng jiā wǒ de Zāluò hǎoyǒu.

HSK3

Xin hãy kết bạn với tôi trên Zalo.

Please add me as a friend on Zalo.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan