拼
扎针
HSK6v 0 · Lv.1
zhāzhēn
châm kim; châm cứu
give/have an acupuncture treatment
漢越 phát
例句
Câu ví dụ免费例句
医生教我如何扎针。
Yīshēng jiāo wǒ rúhé zhāzhēn.
≈HSK5
Bác sĩ dạy tôi cách châm cứu.
The doctor taught me how to do acupuncture.
她今天去医院扎针。
Tā jīntiān qù yīyuàn zhā zhēn.
≈HSK5
Hôm nay cô ấy đi bệnh viện để châm cứu.
She went to the hospital today for acupuncture.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分