WinHSK

扑腾

HSK7-9v, v, adv, 方
0 · Lv.1
téng

phịch; thịch (tượng thanh, hình dung một vật nặng rơi xuống)

flop; thump; thud [sound of a heavy fall] 字典 扑腾

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 游泳时用脚打水也说打扑腾
  2. 跳动
  3. 活动
  4. 挥霍;浪费
  5. 象声词,形容重物落地的声音
  6. 跳动
义项 vHSK7-9

đạp nước (khi bơi)

游泳时用脚打水也说打扑腾

义项 vHSK7-9

đánh trống ngực; trống ngực

跳动

义项 HSK7-9

hoạt động

活动

免费例句

这个人挺能扑腾。

Zhège rén tǐng néng pūteng.

HSK6

Người này rất giỏi hoạt động.

This person is quite active and resourceful.

义项 HSK7-9

phung phí; tiêu phí

挥霍;浪费

免费例句

他把钱全扑腾完了。

Tā bǎ qián quán pūteng wán le.

HSK6

Anh ấy phung phí hết tiền rồi.

He squandered all the money.

义项 v, advHSK7-9

phịch; thịch (tượng thanh, hình dung một vật nặng rơi xuống)

象声词,形容重物落地的声音

义项 6v, advHSK7-9

đánh trống ngực; trống ngực

跳动

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan