拼
扑腾
HSK7-9v, v, adv, 方 0 · Lv.1
pūténg
phịch; thịch (tượng thanh, hình dung một vật nặng rơi xuống)
flop; thump; thud [sound of a heavy fall] 字典 扑腾
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
这个人挺能扑腾。
Zhège rén tǐng néng pūteng.
≈HSK6
Người này rất giỏi hoạt động.
This person is quite active and resourceful.
他把钱全扑腾完了。
Tā bǎ qián quán pūteng wán le.
≈HSK6
Anh ấy phung phí hết tiền rồi.
He squandered all the money.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分