WinHSK

扑通

HSK6onom
0 · Lv.1
tōng

ùm; tõm; tũm; tùm; tủm; phịch

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 象声词,形容重物落地或落水的声音
义项 onomHSK6

ùm; tõm; tũm; tùm; tủm; phịch

象声词,形容重物落地或落水的声音

免费例句

他扑通一声跳进了河里。

Tā pūtōng yī shēng tiào jìn le hé lǐ.

HSK4

Anh ấy nhảy ùm xuống sông.

He jumped into the river with a splash.

他的心扑通扑通地跳。

Tā de xīn pūtōng pūtōng de tiào.

HSK4

Tim anh ấy đập thình thịch.

His heart was beating thump-thump.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan