拼
扑通
HSK6onom 0 · Lv.1
pūtōng
ùm; tõm; tũm; tùm; tủm; phịch
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他扑通一声跳进了河里。
Tā pūtōng yī shēng tiào jìn le hé lǐ.
≈HSK4
Anh ấy nhảy ùm xuống sông.
He jumped into the river with a splash.
他的心扑通扑通地跳。
Tā de xīn pūtōng pūtōng de tiào.
≈HSK4
Tim anh ấy đập thình thịch.
His heart was beating thump-thump.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分