WinHSK

扑面

HSK6v
0 · Lv.1
miàn

hất vào mặt; phả vào mặt; tạt vào mặt

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

走进森林,清风扑面而来。

Zǒu jìn sēnlín, qīngfēng pū miàn ér lái.

HSK5

Bước vào rừng, gió mát thổi vào mặt.

Walking into the forest, a gentle breeze blows in your face.

进入花园,芬芳扑面。

Jìnrù huāyuán, fēnfāng pūmiàn.

HSK5

Vào vườn hoa, hương thơm phả vào mặt.

Entering the garden, a fragrant scent greeted me.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50