WinHSK

扒拉

HSK7-9v
0 · Lv.1

đẩy; gẩy; lay; khẩy; khuấy động

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

孩子急忙扒拉了几口饭。

Háizi jímáng bāla le jǐ kǒu fàn.

HSK5

Đứa trẻ vội vàng và mấy miếng cơm.

The child quickly shoveled a few mouthfuls of rice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan