WinHSK

扒车

HSK7-9v
0 · Lv.1
chē

chạy bíu theo xe; níu kịp xe; bám xe; đuổi theo xe (khi xe đang chạy)

climb onto a train or bus while it is in motion

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan