拼
打仗
HSK6v 0 · Lv.1
dǎzhàng
chiến; đánh trận; chiến tranh; giao chiến; giao tranh
engage in a battle; fight a battle/war; wage war 在生产战线上打个漂亮仗 make remarkable achievements in production 打胜仗 gain/score/obtain/win a battle 打败仗 lose a battle
漢越 đả trượng
例句
Câu ví dụ免费例句
敌人突然开始打仗。
Dírén tūrán kāishǐ dǎzhàng.
≈HSK4
Quân địch bất ngờ khơi mào giao tranh.
The enemy suddenly started fighting.
廉颇年纪虽高,但打仗却很有经验。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分