WinHSK

打击

HSK6v
0 · Lv.1
dǎjī

gõ; đập; đánh

put down; discourage [ 相关词条 ] 打击报复 [动] avenge; retaliate; take revenge 打击面 [名] scope of attack 打击乐器 [名] percussion instrument 打击乐手 [名] percussionist

漢越 đả kích

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 敲打;撞击
  2. 加以攻击,使对方遭受失败﹑挫折
义项 vHSK6

gõ; đập; đánh

敲打;撞击

免费例句

锣、鼓、镲都是打击乐器。

Luó, gǔ, chǎ dōu shì dǎjī yuèqì.

HSK4

Chiêng, trống, chũm chọe đều là nhạc cụ gõ.

Gongs, drums, and cymbals are all percussion instruments.

他在音乐学院学打击乐。

Tā zài yīnyuè xuéyuàn xué dǎjīyuè.

HSK5

Anh ấy đang học đánh trống ở nhạc viện.

He is studying percussion at the music conservatory.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

đả kích; tiến công; đánh đòn

加以攻击,使对方遭受失败﹑挫折

免费例句

他受到了严重的打击。

Tā shòudào le yánzhòng de dǎjī.

HSK4

Anh ấy đã bị tổn thương nghiêm trọng.

He suffered a severe blow.

这个消息对他是个打击。

Zhège xiāoxi duì tā shì gè dǎjī.

HSK5

Tin tức này là đả kích đối với anh ấy.

This news was a blow to him.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50