WinHSK

打击

HSK6v
0 · Lv.1
dǎjī

gõ; đập; đánh

put down; discourage [ 相关词条 ] 打击报复 [动] avenge; retaliate; take revenge 打击面 [名] scope of attack 打击乐器 [名] percussion instrument 打击乐手 [名] percussionist

漢越 đả kích

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50