拼
打听
HSK5v 0 · Lv.1
dǎting
hỏi thăm; thăm dò; nghe ngóng; dò la
ask/enquire about; make enquiries about; enquire/pry into 四处 打听 ask around 打听 消息 enquire for information (on/about) 打听 下落 enquire about sb's whereabouts 打听 别人的家事/秘密/私生活 pry into other people's family affairs/secrets/private life
漢越 đả thính
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 探问,试探着询问
等级
义项 ①v≈HSK5
hỏi thăm; thăm dò; nghe ngóng; dò la
探问,试探着询问
免费例句
他们不让我向主人打听这件事。
Tāmen bù ràng wǒ xiàng zhǔrén dǎtīng zhè jiàn shì.
≈HSK4
Họ cấm tôi hỏi chủ về điều đó.
They won't let me ask the owner about this.
他到医院去打听她的情况。
Tā dào yīyuàn qù dǎtīng tā de qíngkuàng.
≈HSK4
Anh ấy tới bệnh viện hỏi thăm tình hình cô ấy.
He went to the hospital to inquire about her condition.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分