WinHSK

打垮

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎkuǎ

phá huỷ; tiêu diệt; phá tan; đập nát; đè bẹp

defeat/destroy totally; rout; beat 打垮 封建势力 defeat feudal forces 打垮 敌人的精锐师团 rout the crack division of the enemy

漢越 đả khoả

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan