拼
打孔
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎkǒng
khoan
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用带钻头的器具在固体或坚固材料中凿或钻孔洞
- 穿孔;穿刺做孔
等级
义项 ①v≈HSK7-9
khoan
用带钻头的器具在固体或坚固材料中凿或钻孔洞
免费例句
举钻石打孔的例子是为了说明什么?
≈HSK6
他们用冲床在金属板上打孔。
Tāmen yòng chòngchuáng zài jīnshǔ bǎn shàng dǎkǒng.
≈HSK7-9
Họ sử dụng máy đột để đục lỗ trên tấm kim loại.
They use a punch press to make holes in the metal plate.
义项 ②v≈HSK7-9
lỗ khoan
穿孔;穿刺做孔
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分