WinHSK

打字

HSK1v
0 · Lv.1
dǎzì

đánh chữ; đánh máy

type 学 打字 learn typing [ 相关词条 ] 打字稿 [名] typescript 打字机 [名] typewriter 打字员 [名] typist 打字桌 [名] typing desk

漢越 đả tự

例句

Câu ví dụ
免费例句

她打字速度很快。

Tā dǎzì sùdù hěn kuài.

HSK3

Cô ấy đánh máy rất nhanh.

She types very fast.

现在我已经习惯了用电脑打字,很少用笔写了。

HSK3

我能单手打字。

Wǒ néng dān shǒu dǎzì.

HSK4

Tôi có thể gõ bằng một tay.

I can type with one hand.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50