WinHSK

打岔

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎchà

xen vào; quấy rầy; ngắt lời; cắt ngang; chen ngang

漢越 đả xá

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用不相关的话打断别人说话或工作
  2. 有意转换话题
义项 v, svHSK7-9

xen vào; quấy rầy; ngắt lời; cắt ngang; chen ngang

用不相关的话打断别人说话或工作

免费例句

你别打岔,听我说下去。

Nǐ bié dǎchà, tīng wǒ shuō xiàqù.

HSK5

Cậu đừng ngắt lời, nghe tôi nói đã.

Don't interrupt me; let me finish.

别打岔!让我把话说完。

Bié dǎchà! Ràng wǒ bǎ huà shuō wán.

HSK5

Đừng ngắt lời! Để tôi nói hết câu đã.

Don't interrupt! Let me finish what I'm saying.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 v, svHSK7-9

đánh trống lảng

有意转换话题

免费例句

你别打岔!回答我的问题。

Nǐ bié dǎchà! Huídá wǒ de wèntí.

HSK6

Cậu đừng có đánh trống lảng, trả lời câu hỏi tôi đi.

Don't interrupt! Answer my question.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan