拼
打岔
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎchà
xen vào; quấy rầy; ngắt lời; cắt ngang; chen ngang
漢越 đả xá
例句
Câu ví dụ免费例句
你别打岔,听我说下去。
Nǐ bié dǎchà, tīng wǒ shuō xiàqù.
≈HSK5
Cậu đừng ngắt lời, nghe tôi nói đã.
Don't interrupt me; let me finish.
别打岔!让我把话说完。
Bié dǎchà! Ràng wǒ bǎ huà shuō wán.
≈HSK5
Đừng ngắt lời! Để tôi nói hết câu đã.
Don't interrupt! Let me finish what I'm saying.
你别打岔!回答我的问题。
Nǐ bié dǎchà! Huídá wǒ de wèntí.
≈HSK6
Cậu đừng có đánh trống lảng, trả lời câu hỏi tôi đi.
Don't interrupt! Answer my question.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分