拼
打扮
HSK5v 0 · Lv.1
dǎban
trang điểm; trang trí; trang hoàng; ăn diện; ăn mặc
漢越 đả ban
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 使容貌和衣着好看;装饰
- 打扮出来的样子;衣着穿戴
等级
义项 ①v≈HSK5
trang điểm; trang trí; trang hoàng; ăn diện; ăn mặc
使容貌和衣着好看;装饰
免费例句
喜欢打扮自己。
Xǐhuān dǎban zìjǐ.
≈HSK4
Thích làm đẹp bản thân.
She likes to dress herself up.
用心打扮外表。
Yòngxīn dǎban wàibiǎo.
≈HSK4
Dùng tâm trang trí ngoại hình.
She takes care to dress up her appearance.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
diện; làm dáng; kiểu cách; cách ăn mặc
打扮出来的样子;衣着穿戴
免费例句
他们的打扮都很时尚。
Tāmen de dǎbàn dōu hěn shíshàng.
≈HSK4
Họ đều ăn mặc rất phong cách.
They are all dressed very fashionably.
他的打扮真有个性。
Tā de dǎbàn zhēn yǒu gèxìng.
≈HSK4
Cách ăn mặc của anh ấy rất cá tính.
His outfit is really stylish.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分