WinHSK

打扮

HSK5v
0 · Lv.1
dǎban

trang điểm; trang trí; trang hoàng; ăn diện; ăn mặc

漢越 đả ban

例句

Câu ví dụ
免费例句

喜欢打扮自己。

Xǐhuān dǎban zìjǐ.

HSK4

Thích làm đẹp bản thân.

She likes to dress herself up.

用心打扮外表。

Yòngxīn dǎban wàibiǎo.

HSK4

Dùng tâm trang trí ngoại hình.

She takes care to dress up her appearance.

他们的打扮都很时尚。

Tāmen de dǎbàn dōu hěn shíshàng.

HSK4

Họ đều ăn mặc rất phong cách.

They are all dressed very fashionably.

他的打扮真有个性。

Tā de dǎbàn zhēn yǒu gèxìng.

HSK4

Cách ăn mặc của anh ấy rất cá tính.

His outfit is really stylish.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

今晚我穿这条裙子怎么样?今年最流行…HSK4
今晚我穿这条裙子怎么样?今年最流行的。
很漂亮,不过我觉得这种打扮参加正式的舞会可能还是不太合适。
你今天打扮得可真漂亮!HSK4
你今天打扮得可真漂亮!
谢谢。我今天有个重要的约会。
你今天怎么穿得这么正式?HSK4
你今天怎么穿得这么正式?
有家银行通知我去面试,所以就打扮了一下。
银行挺好的,加油啊!
谢谢。有好消息我就告诉你。
你今天怎么穿得这么正式?HSK4
你今天怎么穿得这么正式?
有家银行通知我去面试,所以就打扮了一下。
银行挺好的,加油啊!
谢谢。有好消息我就告诉你。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan