拼
打拳
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎquán
đánh quyền; đánh võ; đi quyền
do shadowboxing
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 练拳术
等级
义项 ①v≈HSK7-9
đánh quyền; đánh võ; đi quyền
练拳术
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
đánh quyền; đánh võ; đi quyền
do shadowboxing
đánh quyền; đánh võ; đi quyền
练拳术