WinHSK

打搅

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎjiǎo

quấy rầy; quấy rối; quấy nhiễu; làm phiền

漢越 đả giảo

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 扰乱
  2. 受招待或有事请人帮助时的客套话
义项 vHSK7-9

quấy rầy; quấy rối; quấy nhiễu; làm phiền

扰乱

免费例句

不好意思,我打搅你了。

Bù hǎoyìsi, wǒ dǎjiǎo nǐ le.

HSK5

Thật ngại quá, tôi quấy rầy bạn rồi.

Sorry for disturbing you.

我正在工作,请别打搅我。

Wǒ zhèngzài gōngzuò, qǐng bié dǎjiǎo wǒ.

HSK5

Tôi đang làm việc, vui lòng không quấy rầy.

I am working, please don't disturb me.

义项 vHSK7-9

cảm phiền; làm phiền

受招待或有事请人帮助时的客套话

免费例句

打搅您了,麻烦您帮我这次。

Dǎjiǎo nín le, máfan nín bāng wǒ zhè cì.

HSK5

Cảm phiền bạn giúp đỡ tôi lần này.

Sorry to bother you; could you help me this time?

这么晚了我还来打搅你。

Zhème wǎn le wǒ hái lái dǎjiǎo nǐ.

HSK5

Muộn thế này mà tôi vẫn đến làm phiền bạn.

I'm disturbing you so late.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan