拼
打斗
HSK5v 0 · Lv.1
dǎdòu
tranh đấu; tranh giành; đánh nhau
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 打架争斗;厮打搏斗
等级
义项 ①v≈HSK5
tranh đấu; tranh giành; đánh nhau
打架争斗;厮打搏斗
免费例句
影片中有警匪打斗的场面。
Yǐngpiān zhōng yǒu jǐngfěi dǎdòu de chǎngmiàn.
≈HSK6
Trong phim có cảnh tên cướp và cảnh sát đánh nhau.
The film has scenes of police and gangsters fighting.
这次我们也是这样,比如这是一部有打斗场面的电影,我们就会比较注重节奏,一边听节拍,一边来录制音乐。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分