WinHSK

打柴

HSK6v
0 · Lv.1
chái

chặt củi

collect/gather firewood

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

今天我去打柴。

Jīntiān wǒ qù dǎchái.

HSK7-9

Hôm nay tôi đi hái củi.

Today I went to gather firewood.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan