拼
打桨
HSK7-9n 0 · Lv.1
dǎjiǎng
bắn súng
pull an oar
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 發射槍彈。
- 見〖槍替〗。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bắn súng
發射槍彈。
义项 ②n≈HSK7-9
làm bài thay; làm bài hộ
見〖槍替〗。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bắn súng
pull an oar
bắn súng
發射槍彈。
làm bài thay; làm bài hộ
見〖槍替〗。