拼
打桩
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎzhuāng
đóng cọc; đóng cừ; gia cố móng
drive a pile into; pile [ 相关词条 ] 打桩机 [名] pile driver; monkey engine
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
工人们正在打桩。
Gōngrénmen zhèngzài dǎzhuāng.
≈HSK6
Công nhân đang đóng cọc.
The workers are driving piles.
爸爸在打桩。
Bàba zài dǎzhuāng.
≈HSK7-9
Bố đang đóng cọc.
Dad is driving piles.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分