拼
打洞
HSK5v 0 · Lv.1
dǎdòng
đục lỗ; đào lỗ; đào hố; đào hang; khoan lỗ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他用电钻打洞。
Tā yòng diànzuàn dǎdòng.
≈HSK6
Anh ấy sử dụng máy khoan để khoan lỗ.
He uses an electric drill to make a hole.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分