拼
打滚
HSK5v 0 · Lv.1
dǎgǔn
lăn; lăn lộn; lăn qua lăn lại; lăn cù
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 躺着滚来滚去;疼得直
- 比喻长期在某种环境中生活
等级
义项 ①v≈HSK5
lăn; lăn lộn; lăn qua lăn lại; lăn cù
躺着滚来滚去;疼得直
免费例句
小猪在泥里打滚。
Xiǎo zhū zài ní lǐ dǎ gǔn.
≈HSK4
Con heo con lăn lộn trong bùn.
The piglet is rolling in the mud.
疼得直打滚。
Téng de zhí dǎgǔn.
≈HSK5
Đau quá lăn lộn.
Rolling around in pain.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
sống lăn lộn; trải qua (chỉ môi trường sống)
比喻长期在某种环境中生活
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分