WinHSK

打炮

HSK7-9v
0 · Lv.1
pào

bắn pháo; bắn đại bác

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发射炮弹
  2. 旧时名角儿新到某个地点登台的头几天演出拿手好戏
  3. 进行性行为(粗俗用语)
义项 vHSK7-9

bắn pháo; bắn đại bác

发射炮弹

义项 vHSK7-9

ra mắt

旧时名角儿新到某个地点登台的头几天演出拿手好戏

免费例句

她打炮的节目很精彩。

Tā dǎpào de jiémù hěn jīngcǎi.

HSK7-9

Tiết mục ra mắt của cô ấy rất xuất sắc.

Her debut show was very exciting.

义项 vHSK7-9

quan hệ; quan hệ tình dục (từ thô tục)

进行性行为(粗俗用语)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan