拼
打炮
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎpào
bắn pháo; bắn đại bác
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
她打炮的节目很精彩。
Tā dǎpào de jiémù hěn jīngcǎi.
≈HSK7-9
Tiết mục ra mắt của cô ấy rất xuất sắc.
Her debut show was very exciting.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分