WinHSK

打牌

HSK6v
0 · Lv.1
dǎpái

đánh bài; chơi bài; đánh mạt chược; chơi mạt chược

play a certain card—exploit sth for one's own ends 打中国牌 play the China card

漢越 đả bài

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 玩纸牌,用纸牌消遣或赌博
义项 vHSK6

đánh bài; chơi bài; đánh mạt chược; chơi mạt chược

玩纸牌,用纸牌消遣或赌博

免费例句

他们每天晚上一起打牌。

Tāmen měitiān wǎnshàng yīqǐ dǎpái.

HSK3

Họ chơi bài cùng nhau mỗi tối.

They play cards together every evening.

我们在打牌。

Wǒmen zài dǎ pái.

HSK3

Chúng tôi đang đánh bài.

We are playing cards.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan