WinHSK

打皱

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhòu

nhăn; nhăn nheo

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

衣服打皱了,熨平了再穿。

Yīfu dǎzhòu le, yùn píng le zài chuān.

HSK4

Quần áo bị nhăn, hãy ủi phẳng rồi mới mặc.

The clothes are wrinkled; iron them before wearing.

脸上有皱纹了。

Liǎn shàng yǒu zhòuwén le.

HSK5

Trên mặt có nếp nhăn rồi.

There are wrinkles on the face.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan