拼
打碎
HSK5v 0 · Lv.1
dǎsuì
đánh bể; đánh vỡ; làm vỡ; đập vỡ
break into pieces
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他打碎了一个杯子。
tā dǎ suì le yī gè bēi zi
≈HSK3
Anh ấy làm vỡ một cái cốc.
He broke a cup.
他不小心打碎了花瓶。
Tā bù xiǎoxīn dǎsuìle huāpíng.
≈HSK4
Anh ấy vô tình làm vỡ bình hoa.
He accidentally broke the vase.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分