WinHSK

打磨

HSK7-9v
0 · Lv.1
dǎmó

mài; đánh bóng

漢越 đả ma

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 在器物的表面磨擦使; 光滑精致
义项 vHSK7-9

mài; đánh bóng

在器物的表面磨擦使; 光滑精致

免费例句

这家酒店还有一面墙,上面镶嵌着大大小小、各式各样的老锅,这些锅经过清理、打磨之后,再固定在墙面上。

HSK5

他把玉石打磨得很光滑。

tā bǎ yù shí dǎ mó de hěn guāng huá.

HSK5

Anh ấy mài ngọc rất mịn.

He polished the jade until it was very smooth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50