WinHSK

打翻

HSK4v
0 · Lv.1
fān

lật đổ; đánh đổ; làm đổ; đổ nhào; quật ngã

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 打击使翻倒
义项 vHSK4

lật đổ; đánh đổ; làm đổ; đổ nhào; quật ngã

打击使翻倒

免费例句

他不小心打翻了水杯。

Tā bù xiǎoxīn dǎfān le shuǐbēi.

HSK4

Anh ấy vô tình đánh đổ cốc nước.

He accidentally knocked over the water glass.

他打翻了所有的东西。

Tā dǎfānle suǒyǒu de dōngxi.

HSK4

Anh ấy đã làm đổ hết mọi thứ.

He knocked over everything.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50