WinHSK

打造

HSK6v
0 · Lv.1
dǎzào

rèn; làm; đóng; chế tạo (đồ bằng kim loại)

create; make; build up 打造 企业形象 build/create a corporate image 打造 品牌 build/create a brand 打造 中国的硅谷 build China's Silicon Valley

漢越 đả tạo

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan