拼
打造
HSK6v 0 · Lv.1
dǎzào
rèn; làm; đóng; chế tạo (đồ bằng kim loại)
create; make; build up 打造 企业形象 build/create a corporate image 打造 品牌 build/create a brand 打造 中国的硅谷 build China's Silicon Valley
漢越 đả tạo
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 制造 (多指金属器物)
- 制作; 创造
等级
义项 ①v≈HSK6
rèn; làm; đóng; chế tạo (đồ bằng kim loại)
制造 (多指金属器物)
免费例句
他们打造了一个雕塑。
Tāmen dǎzào le yī gè diāosù.
≈HSK5
Họ đã tạo ra một bức tượng.
They created a sculpture.
他正在打造一把刀。
Tā zhèngzài dǎzào yī bǎ dāo.
≈HSK5
Anh ấy đang chế tạo một con dao.
He is forging a knife.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
làm; tạo ra; xây dựng
制作; 创造
免费例句
他们正在打造新产品。
Tāmen zhèngzài dǎzào xīn chǎnpǐn.
≈HSK5
Họ đang phát triển sản phẩm mới.
They are developing a new product.
我们打造了一个新品牌。
Wǒmen dǎzào le yī gè xīn pǐnpái.
≈HSK5
Chúng tôi đã tạo ra thương hiệu mới.
We created a new brand.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分