WinHSK

打钎

HSK1v
0 · Lv.1
qiān

đục; khoan (đặt thuốc nổ phá đá)

drill with a hammer and a rock drill

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 采矿、开隧道等爆破工程中,用钎子在岩石上凿孔
义项 vHSK1

đục; khoan (đặt thuốc nổ phá đá)

采矿、开隧道等爆破工程中,用钎子在岩石上凿孔

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan