拼
打钩
HSK7-9v 0 · Lv.1
dǎgōu
dấu chọn; dấu kiểm; đánh dấu tick
tick; check with a tick 对的 打钩 , 错的划叉 tick the right ones and cross the wrong ones; put a tick against the correct ones and a cross against the wrong ones
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
请在正确答案上打钩。
Qǐng zài zhèngquè dá'àn shàng dǎgōu.
≈HSK4
Vui lòng đánh dấu vào đáp án đúng.
Please check the correct answer.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分