拼
打骂
HSK5v 0 · Lv.1
dǎmà
trách mắng; rầy la; chửi mắng đánh đập
beat and scold 打骂 小孩 beat and scold one's child
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 打击责骂
- 虐待,粗暴地对待 (如孩子)
等级
义项 ①v≈HSK5
trách mắng; rầy la; chửi mắng đánh đập
打击责骂
义项 ②v≈HSK5
ngược đãi; bạc đãi; hành hạ (trẻ em)
虐待,粗暴地对待 (如孩子)
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分