拼
扔下
HSK4v 0 · Lv.1
rēngxià
thả (bom)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- to drop (bomb)
- to throw down
等级
义项 ①v≈HSK4
thả (bom)
to drop (bomb)
免费例句
手里的活儿走了。
≈HSK4
Cô ấy bỏ dở công việc đang làm rồi đi luôn.
She dropped her work on hand and left. 他死了, 扔下 两个孩子。
他们将牛奶糖做成针的形状,针尖朝上,放在地上,然后将椰子对准针尖,垂直扔下,牛奶糖真的把椰子壳刺破了。
≈HSK5
义项 ②v≈HSK4
ném xuống
to throw down
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分