WinHSK

托付

HSK7-9v
0 · Lv.1
tuōfù

nhờ; ký gửi; nhờ vả; gửi gắm; phó thác; giao phó

漢越 thác phó

例句

Câu ví dụ
免费例句

他把家托付给亲戚照看。

Tā bǎ jiā tuōfù gěi qīnqi zhàokàn.

HSK5

Anh ấy nhờ người thân trông nhà.

He entrusted his house to his relatives.

她把家务托付给孩子们。

Tā bǎ jiāwù tuōfù gěi háizimen.

HSK5

Cô ấy giao việc nhà cho các con.

She entrusted the housework to the children.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan