拼
托庇
HSK7-9n 0 · Lv.1
tuōbì
nhờ bao che; được che chở (của những người lớn họăc có quyền thế)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 依赖长辈或有权势者的庇护
等级
义项 ①n≈HSK7-9
nhờ bao che; được che chở (của những người lớn họăc có quyền thế)
依赖长辈或有权势者的庇护
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分