拼
托福
HSK6n, v 0 · Lv.1
tuōfú
nhờ phúc (lời nói khách sáo)
TOEFL [Test of English as a Foreign Language] 托福 热 TOEFL fever/craze 托福 成绩 TOEFL score [ 相关词条 ] 托福考试 [名] TOEFL [Test of English as a Foreign Language]
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分